tứ bề
Định nghĩa
Danh từ:
- Bốn mặt, bốn phía xung quanh: "tứ bề" chỉ tất cả các hướng, các phía trong không gian, thường là xung quanh một vị trí trung tâm.
- Cảnh vật, môi trường bao quanh: "tứ bề" còn dùng để nói về toàn bộ không gian hoặc hoàn cảnh xung quanh.
Tính từ (cách dùng phổ biến):
- Ở khắp bốn phía: mô tả một trạng thái hoặc sự vật có mặt ở tất cả các hướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tứ bề là núi non trùng điệp. (Bốn phía xung quanh đều là núi non chồng chất.)
- Nhìn ra tứ bề, chỉ thấy mây phủ mù mịt. (Nhìn ra bốn hướng, chỉ thấy mây che phủ khắp nơi.)
Tính từ (cách dùng phổ biến):
- Ngôi nhà tứ bề đều là vườn cây. (Ngôi nhà có vườn cây xung quanh cả bốn phía.)
- Cảnh tứ bề hoang vắng, không một bóng người. (Cảnh vật khắp nơi đều vắng vẻ, không có người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tứ bề thọ địch": bị kẻ thù vây hãm từ bốn phía (thường dùng trong văn chương, chiến thuật).
- Quân ta bị tứ bề thọ địch, phải tìm đường phá vây. (Quân ta bị kẻ thù vây hãm từ khắp các hướng, cần tìm cách thoát ra.)
"tứ bề mây phủ": bị mây mù bao phủ khắp nơi, thường dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc tình trạng mù mịt, u ám.
- Ngọn núi tứ bề mây phủ, trông thật huyền bí. (Ngọn núi bị mây bao phủ khắp các phía, trông rất huyền bí.)
Biến thể và từ gần giống
Bốn bề (danh từ): cùng nghĩa với "tứ bề", nhưng thông tục hơn.
- Bốn bề là biển cả mênh mông. (Xung quanh đều là biển rộng lớn.)
Chung quanh (danh từ/tính từ): vùng xung quanh, không chỉ bốn phía mà có thể là toàn bộ khu vực lân cận.
- Chung quanh nhà có nhiều cây cối. (Xung quanh nhà có nhiều cây cối.)
Xung quanh (danh từ/tính từ): tương tự "chung quanh", chỉ vùng bao quanh.
- Xung quanh khu vực này rất yên tĩnh. (Khu vực bao quanh rất yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
Bốn phương: bốn hướng chính (đông, tây, nam, bắc), thường dùng để chỉ không gian rộng lớn.
- Bốn phương đều là đồng bằng. (Các hướng đều là đồng bằng.)
Khắp nơi: tất cả mọi chỗ, mọi địa điểm.
- Khắp nơi đều vang tiếng chim hót. (Mọi chỗ đều có tiếng chim hót.)
Thành ngữ liên quan
- Tứ bề cửu vạn: bốn bề chín vạn (ám chỉ sự đông đúc, tấp nập, hoặc khó khăn vây quanh).
- Trong cảnh tứ bề cửu vạn, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh. (Trong hoàn cảnh khó khăn vây quanh, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)