tứ bề

tứ bề

Tứ bề là những cánh đồng lúa xanh mướt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bốn mặt, bốn phía xung quanh: "tứ bề" chỉ tất cả các hướng, các phía trong không gian, thường xung quanh một vị trí trung tâm.
    • Cảnh vật, môi trường bao quanh: "tứ bề" còn dùng để nói về toàn bộ không gian hoặc hoàn cảnh xung quanh.
  2. Tính từ (cách dùng phổ biến):

    • khắp bốn phía: mô tả một trạng thái hoặc sự vật mặttất cả các hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tứ bề núi non trùng điệp. (Bốn phía xung quanh đều núi non chồng chất.)
    • Nhìn ra tứ bề, chỉ thấy mây phủ mù mịt. (Nhìn ra bốn hướng, chỉ thấy mây che phủ khắp nơi.)
  • Tính từ (cách dùng phổ biến):

    • Ngôi nhà tứ bề đều vườn cây. (Ngôi nhà vườn cây xung quanh cả bốn phía.)
    • Cảnh tứ bề hoang vắng, không một bóng người. (Cảnh vật khắp nơi đều vắng vẻ, không người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tứ bề thọ địch": bị kẻ thù vây hãm từ bốn phía (thường dùng trong văn chương, chiến thuật).

    • Quân ta bị tứ bề thọ địch, phải tìm đường phá vây. (Quân ta bị kẻ thù vây hãm từ khắp các hướng, cần tìm cách thoát ra.)
  • "tứ bề mây phủ": bị mây bao phủ khắp nơi, thường dùng để tả cảnh thiên nhiên hoặc tình trạng mù mịt, u ám.

    • Ngọn núi tứ bề mây phủ, trông thật huyền bí. (Ngọn núi bị mây bao phủ khắp các phía, trông rất huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Bốn bề (danh từ): cùng nghĩa với "tứ bề", nhưng thông tục hơn.

    • Bốn bề biển cả mênh mông. (Xung quanh đều biển rộng lớn.)
  • Chung quanh (danh từ/tính từ): vùng xung quanh, không chỉ bốn phía có thể toàn bộ khu vực lân cận.

    • Chung quanh nhà nhiều cây cối. (Xung quanh nhà nhiều cây cối.)
  • Xung quanh (danh từ/tính từ): tương tự "chung quanh", chỉ vùng bao quanh.

    • Xung quanh khu vực này rất yên tĩnh. (Khu vực bao quanh rất yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bốn phương: bốn hướng chính (đông, tây, nam, bắc), thường dùng để chỉ không gian rộng lớn.

    • Bốn phương đều đồng bằng. (Các hướng đều đồng bằng.)
  • Khắp nơi: tất cả mọi chỗ, mọi địa điểm.

    • Khắp nơi đều vang tiếng chim hót. (Mọi chỗ đều tiếng chim hót.)
Thành ngữ liên quan
  • Tứ bề cửu vạn: bốn bề chín vạn (ám chỉ sự đông đúc, tấp nập, hoặc khó khăn vây quanh).
    • Trong cảnh tứ bề cửu vạn, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh. (Trong hoàn cảnh khó khăn vây quanh, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)